Thông tin nhanh

Nghệ danh
CHANYEOL
Họ tên
Park Chan-yeol
Tên tiếng Hàn
박찬열
Ngày sinh
27 tháng 11, 1992
Tuổi
33
Quốc tịch
Hàn Quốc
Nghề nghiệp
ca sĩ, rapper, nhạc sĩ sáng tác và diễn viên
Nhóm
EXO
Công ty
SM Entertainment
Ra mắt
8 tháng 4, 2012
Ra mắt solo
28 tháng 8, 2024
MAMA → Tabi

Danh tính và dữ kiện chính

CHANYEOL, tên đầy đủ Park Chan-yeol, hoạt động với vai trò ca sĩ, rapper, nhạc sĩ sáng tác và diễn viên. Ngày sinh được xác nhận là 27 tháng 11, 1992 · Seoul, South Korea; đơn vị quản lý hiện tại là SM Entertainment.

  • 박찬열
  • Hàn Quốc
  • Tuổi: 33

Màn ra mắt và điểm khởi đầu

Điểm khởi đầu của hồ sơ là MAMA. Ngày ra mắt chính thức 8 tháng 4, 2012 được tách rõ khỏi hoạt động solo, nhóm nhỏ và các bản phát hành sau đó.

  • EXO
  • Ra mắt solo: 28 tháng 8, 2024

Quá trình phát triển sự nghiệp

Hành trình đã kiểm chứng nối MAMA với Black Out và kéo dài đến Tabi. Dòng thời gian chỉ giữ những dự án và thay đổi thực sự định hình sự nghiệp.

  • 2012-04-08 — EXO · MAMA
  • 2019-07-22 — EXO-SC · What a Life
  • 2024-08-28 — Black Out
  • 2026-10-02 — Tabi

Danh mục đĩa nhạc chọn lọc

Danh sách chọn lọc đi từ SSFW đến Tabi. Mỗi mục có loại, ngày và hãng phát hành; đây là bản đồ tra cứu chứ không thay thế danh mục đầy đủ của hãng.

  • 25 tháng 4, 2019 — SSFW · single · SM Entertainment
  • 28 tháng 8, 2024 — Black Out · ep · SM Entertainment
  • 2 tháng 10, 2026 — Tabi · japanese-release · avex trax / SM Entertainment

Vai trò và mối liên hệ

Hoạt động cá nhân vẫn được kết nối với EXO. Các vai diễn chỉ xuất hiện khi có tài liệu xác nhận, tránh tách âm nhạc và diễn xuất thành hồ sơ trùng lặp.

Hoạt động hiện tại

Cột mốc gần nhất đã xác nhận là Tabi. Đây là trang hồ sơ thường trực, được bổ sung khi có dự án mới thay vì tạo hồ sơ cho từng lần comeback.

  • Tabi · Tabi
  • https://exo-jp.net/en/profile/
  • https://www.instagram.com/real__pcy/
  • https://weverse.io/exo

Dòng thời gian sự nghiệp

Hành trình đã kiểm chứng nối MAMA với Black Out và kéo dài đến Tabi. Dòng thời gian chỉ giữ những dự án và thay đổi thực sự định hình sự nghiệp.

  • 2012-04-08 — EXO · MAMA
  • 2019-07-22 — EXO-SC · What a Life
  • 2024-08-28 — Black Out
  • 2026-10-02 — Tabi

Nguồn và giới hạn biên tập

Mỗi trường dữ liệu công khai đều gắn với nguồn chính thức, công ty hoặc nền tảng danh mục. Thông tin nhạy cảm hay chưa kiểm chứng bị loại bỏ; ngày rà soát: 4 tháng 10, 2026.

  • EXO official Japan profile · OFFICIAL
  • SM Entertainment — CHANYEOL · OFFICIAL
  • EXO official Japan — Tabi · OFFICIAL
Nguồn

Ấn phẩm độc lập được xây dựng từ nguồn sơ cấp. Bảng xếp hạng và đánh giá được ghi rõ là ý kiến biên tập.