K‑POP NOW434 bài viết · 9 danh mục · nguồn sơ cấp · 12 ngôn ngữ

Trang chủ
K-POPSCOPE

K‑POP. CULTURE. LIVE.

Tìm kiếm
Ngôn ngữVI

Trang có tư liệu

Girls’ Generation · solo

TAEYEON

Hồ sơ thường trực của TAEYEON, gồm danh tính đã kiểm chứng, màn ra mắt, liên hệ với Girls’ Generation, đĩa nhạc chọn lọc, dòng thời gian và hoạt động đến J-POP REMAKE Vol.1.

Ảnh bối cảnh: Seoul; imagine de context, nu portretul subiectului; không được trình bày như chân dung nhân vật
Ảnh bối cảnh: Seoul; imagine de context, nu portretul subiectului; không được trình bày như chân dung nhân vật
Nguồn đã xác minh
TAEYEON official Japan website
Cập nhật gần nhất
Bài viết liên quan
6
Hồ sơ được rà soát

Dữ liệu đã xác minh

Thông tin nhanh

Nghệ danh
TAEYEON
Họ tên
Kim Tae-yeon
Tên tiếng Hàn
김태연
Ngày sinh
Tuổi
37
Nơi sinh
Jeonju, South Korea
Quốc tịch
Hàn Quốc
Nghề nghiệp
ca sĩ
Nhóm
Girls’ Generation
Ra mắt solo
Công ty
SM Entertainment
Ra mắt
5 tháng 8, 2007
Số năm hoạt động
19 năm

Tiểu sử

Hồ sơ đã xác minh

TAEYEON (Kim Tae-yeon) hoạt động với vai trò ca sĩ và là thành viên của Girls’ Generation. Hoạt động đã xác minh gắn với SM Entertainment. Ngày ra mắt chính thức là 5 tháng 8, 2007.

Màn ra mắt và điểm khởi đầu

Điểm khởi đầu của hồ sơ là Into the New World. Ngày ra mắt chính thức 5 tháng 8, 2007 được tách rõ khỏi hoạt động solo, nhóm nhỏ và các bản phát hành sau đó.

Quá trình phát triển sự nghiệp

Hành trình đã kiểm chứng nối Into the New World với INVU và kéo dài đến J-POP REMAKE Vol.1. Dòng thời gian chỉ giữ những dự án và thay đổi thực sự định hình sự nghiệp.

Hoạt động hiện tại

Cột mốc gần nhất đã xác nhận là J-POP REMAKE Vol.1. Đây là trang hồ sơ thường trực, được bổ sung khi có dự án mới thay vì tạo hồ sơ cho từng lần comeback.

Dữ liệu đã xác minh

Đĩa nhạc chọn lọc

  • EP / mini albumI
    Ngày phát hành
    Hãng
    SM Entertainment
  • Album phòng thuMy Voice
    Ngày phát hành
    Hãng
    SM Entertainment
  • Album phòng thuPurpose
    Ngày phát hành
    Hãng
    SM Entertainment
  • Album phòng thuINVU
    Ngày phát hành
    Hãng
    SM Entertainment
  • EP / mini albumLetter To Myself
    Ngày phát hành
    Hãng
    SM Entertainment
  • Đĩa đơnJ-POP REMAKE Vol.1
    Ngày phát hành
    Hãng
    SHGOLD NETWORKS / Kakao Entertainment

Dữ liệu đã xác minh

Dòng thời gian sự nghiệp

  1. Ra mắtGirls’ Generation · Into the New World
  2. Ra mắt soloI
  3. Bước ngoặtMy Voice
  4. Phát hànhINVU
  5. Hoạt động hiện tạiJ-POP REMAKE Vol.1

Nguồn hồ sơ

Trang có tư liệu

TAEYEON: hồ sơ, tiểu sử, sự nghiệp và đĩa nhạc

Into the New World → J-POP REMAKE Vol.1

TAEYEON, tên đầy đủ Kim Tae-yeon, hoạt động với vai trò ca sĩ. Ngày sinh được xác nhận là 9 tháng 3, 1989 · Jeonju, South Korea; đơn vị quản lý hiện tại là SM Entertainment.

Ngày phát hành đã xác minh

Dòng thời gian phát hành

2026

  1. Âm nhạc

    ATEEZ công bố GOLDEN HOUR : Part.6 phát hành ngày 13/11

  2. Tin tức

    xikers — ROUTE ZERO: The CALLING: những gì đã xác nhận

  3. Tin tức

    BABYMONSTER phát hành “DESERVE” ngày 23/10: giờ ra mắt và hướng đi giọng hát

  4. Âm nhạc

    LISA — Press Play: hồ sơ cập nhật

  5. Âm nhạc

    Crush và IU ra mắt “seesaw”; dự án GROUNDSEESAW bắt đầu ngày 23/10

  6. Âm nhạc

    NMIXX Strange Muse: EP thứ sáu ngày 19 tháng 10 với Birthday Wish và ba bài unit

  7. Âm nhạc

    CHANYEOL ấn định Tabi ngày 2 tháng 10: tracklist, bản vật lý và tour Nhật

  8. Âm nhạc

    CRAVITY — sonorous: hồ sơ cập nhật

  9. Âm nhạc

    NiziU — Sour Grapes: hướng dẫn nghe

  10. Âm nhạc

    BOYNEXTDOOR — HOME:DELUXE: hồ sơ cập nhật

  11. Tin tức

    ALLDAY PROJECT — CRASH: những gì đã xác nhận

  12. Tin tức

    BOYNEXTDOOR mở rộng ‘HOME’ với phiên bản deluxe

  13. Âm nhạc

    NCHIVE — ACHIEVE: hướng dẫn nghe

  14. Âm nhạc

    NIEL — Fearless: hướng dẫn nghe

  15. Âm nhạc

    GHOST9 — Moonlight: hướng dẫn nghe

  16. Âm nhạc

    UNIS — Milky Way: hướng dẫn nghe

  17. Âm nhạc

    ONEUS — FIRST LIGHT:井: hồ sơ cập nhật

  18. Tin tức

    ONEUS chọn ‘Say Yes!’ làm ca khúc chủ đề cho ‘FIRST LIGHT : 井’

  19. Âm nhạc

    JOSHUA — Baby Come Home: hướng dẫn nghe

  20. Âm nhạc

    YOUNG POSSE & Kim Oki — Haze: hướng dẫn nghe

  21. Âm nhạc

    ILLIT — Swingin’ Magic: hướng dẫn nghe

  22. Âm nhạc

    QWER — Dreamer & Picaresque: hướng dẫn nghe

  23. Âm nhạc

    Jackson Wang — Thank You: hướng dẫn nghe

  24. Tin tức

    HONGJOONG kết hợp cùng Bazzi trong ‘ENOuGH’

  25. Âm nhạc

    ROSÉ phát hành new trick: pop-rock, video Dave Meyers và album tiếp theo

  26. Tin tức

    LIGHTSUM mở đường cho ‘Re:idol’ bằng ‘Doshite’

  27. Tin tức

    ONEW phát hành đĩa đơn Nhật Bản ‘KAKERA -運命のピース-’

  28. Tin tức

    LEE CHANGSUB trở lại với ‘Four seasons, and you’

  29. Tin tức

    LE SSERAFIM đặt ‘AEIOU’ bên cạnh ‘Made My Night’

  30. Tin tức

    IU ra mắt ‘Unknown Planet’ cùng ‘Dear my crazy soulmate’

  31. Âm nhạc

    MINHO — Make it hot — 2026-09-07

  32. Âm nhạc

    MONSTA X — The Phase: hướng dẫn nghe

  33. Âm nhạc

    JISOO — CLICK: hướng dẫn nghe

  34. Âm nhạc

    Epik High — EPIKASE SONG BATTLE: hướng dẫn nghe

  35. Âm nhạc

    LISA — SaWaDiKa: hướng dẫn nghe

  36. Âm nhạc

    KWON EUNBI — DEJAVU: hướng dẫn nghe

  37. Âm nhạc

    DONGHAE — A:LIVE: hướng dẫn nghe

  38. Âm nhạc

    XG — NO GOOD: hướng dẫn nghe

  39. Âm nhạc

    CHUNG HA — México: hướng dẫn nghe

  40. Âm nhạc

    82MAJOR — HEAT: hướng dẫn nghe

  41. Âm nhạc

    Felix — Slow It Down: hướng dẫn nghe

  42. Tin tức

    TREASURE — DANGER performance video — 2026-08-24

  43. Tin tức

    NEXZ — SAUCIN’ — 2026-08-24

  44. Tin tức

    BABYMONSTER — DRIP — 400,000,000 lượt xem YouTube

  45. Tin tức

    OurB — SQUEEZY — 2026-08-19

  46. Tin tức

    JUN. K feat. WENDY — Your Lips — 2026-08-17

  47. Âm nhạc

    Stray Kids — THIS & THAT: tám bài, RUN IT và bản vật lý

  48. Âm nhạc

    Young K — YOUNGEST: hướng dẫn nghe

  49. Âm nhạc

    JENNIE — Less than a Lover: hướng dẫn nghe

  50. Âm nhạc

    KATSEYE — Animal: hướng dẫn nghe

  51. Âm nhạc

    aespa — KISS N TELL: hướng dẫn nghe

  52. Âm nhạc

    J.Y. Park — WET: hướng dẫn nghe

  53. Âm nhạc

    SUPER JUNIOR 83z — Promise — 2026-07-13

  54. Âm nhạc

    Hearts2Hearts — Lemon Tang — 2026-06-22

  55. Âm nhạc

    SHINee — ATMOS — 2026-06-01

  56. Âm nhạc

    SHOWNU X HYUNGWON — Do You Love Me — 2026-05-27

  57. Âm nhạc

    CRAVITY — AWAKE — 2026-05-21

  58. Âm nhạc

    TAEYONG — WYLD — 2026-05-18

  59. Âm nhạc

    DAYOUNG — What’s a Girl to Do? — 2026-04-29

  60. Âm nhạc

    XngHan&Xoul — Glow — 2026-04-27

  61. Âm nhạc

    NCT WISH — Ode to Love — 2026-04-20

  62. Âm nhạc

    WJSN — BLOOM HOUR — 2026-04-07

  63. Âm nhạc

    IRENE — Biggest Fan — 2026-03-30

  64. Tin tức

    BTS — Album No. 5 · 14 — 2026-03-20

  65. Âm nhạc

    IVE — BLACKHOLE — 2026-02-25

  66. Âm nhạc

    NCT JNJM — BOTH SIDES — 2026-02-23

  67. Âm nhạc

    IVE — BANG BANG — 2026-02-23

  68. Âm nhạc

    MONSTA X — Growing Pains — 2026-02-09

2025

  1. Âm nhạc

    MINHO — TEMPO — 2025-12-15

  2. Âm nhạc

    RIIZE — ODYSSEY — 2025-05-19

  3. Âm nhạc

    NCT WISH — poppop — 2025-04-14

2024

  1. Âm nhạc

    NCT WISH — Steady — 2024-09-24